Trang web Việt Nam sắp ra mắt — công ty tại Việt Nam đã được thành lập và chuỗi cung ứng đang được thiết lập. Danh mục sản phẩm đã có sẵn để xem.
verified_user 25 Năm Sản Xuất Xuất Sắc

Hệ Thống Khuôn Trám:
Sự Hoàn Hảo Về Giải Phẫu

Được thiết kế để tái tạo cấu trúc răng tự nhiên với độ chính xác lâm sàng.
Từ khuôn trám sectional đến hệ thống OVERMAT.

Hệ Thống Khuôn Trám Sectional

Tiêu chuẩn vàng cho phục hình Loại II, cung cấp các điểm tiếp xúc chặt chẽ và chính xác giải phẫu.

Độ dày
Độ cứng

Các Loại Và Kích Cỡ Khuôn Trám Cắt Khúc

NhỏTrung bìnhLớn
Dòng tiêu chuẩn
Có gờ
Tiêu chuẩn
Có gờ
Tiêu chuẩn
Có gờ
Tiêu chuẩn
Dòng BMỚI
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Dòng DC (Đường cong kép)
Tiêu chuẩn
Có gờ
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Dòng Ti (Titan)
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn

Kéo chuột vào hình ảnh để xem cấu trúc chi tiết

Dòng tiêu chuẩn

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ có gờ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0971

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ có gờ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0972

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa có gờ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0975

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa có gờ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0976

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn có gờ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0974

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn có gờ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0973

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Dòng B

MỚI

Đường viền cải tiến — chất lượng điểm tiếp xúc tốt hơn

MỚIB
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, nhỏ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0972B

Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, nhỏ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

MỚIB
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, vừa (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0976B

Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, vừa (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

MỚIB
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, lớn (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0973B

Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, lớn (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Dòng DC (Đường cong kép)

Biên dạng cong kép — lý tưởng cho sâu răng sâu

DC
Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, nhỏ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0972DC

Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, nhỏ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

DC
Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, vừa có gờ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0975DC

Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, vừa có gờ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

DC
Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, vừa (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0976DC

Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, vừa (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

DC
Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, lớn (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0973DC

Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, lớn (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn độ dày

Dòng Ti (Titan)

Siêu mỏng 0.030 mm — phân loại màu theo kích thước

TI
Khuôn trám từng phần định hình titan, nhỏ (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0972T

Khuôn trám từng phần định hình titan, nhỏ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn số lượng hộp

TI
Khuôn trám từng phần định hình titan, vừa (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0976T

Khuôn trám từng phần định hình titan, vừa (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn số lượng hộp

TI
Khuôn trám từng phần định hình titan, lớn (Sectional Matrix)
Nhấn để phóng to
№ 1.0973T

Khuôn trám từng phần định hình titan, lớn (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1

Vui lòng chọn số lượng hộp

Bộ & Hộp đa năng

Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ đầy đủ (Sectional Matrix)
№ 1.097

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ đầy đủ (Sectional Matrix)

Metal sectional matrix dùng để tách các bề mặt approximal của các răng kề nhau trong phục hồi Class II. Tất cả matrix đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Matrix mỏng thuận tiện để phục hồi các khiếm khuyết nhỏ, matrix dày dùng cho phục hồi các xoang sâu lớn có phá hủy vùng dưới lợi. Matrix dày giữ hình dạng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng wedge. Matrix cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc thích ứng chúng để tạo contact point khó hơn. 1) Sau khi sửa soạn xoang răng, đặt matrix (khuyến nghị đặt phần đế rộng xuống dưới) và wedge vào interdental space. 2) Dùng forceps № 1.099-1 mở ring № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh ngạnh quá mức. 3) Đặt ring lên matrix và tiến hành phục hồi răng. Khác với sectional matrix tiêu chuẩn, mép trên của matrix dòng “B” được tạo hình có tính đến các múi (cusp) trên răng, giúp loại bỏ công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo matrix. Matrix được lắp tương tự sectional matrix tiêu chuẩn — được ép bằng wedge và cố định bằng ring.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 5Sectional Matrix, Small with Ledge
  • 10Sectional Matrix, Small
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ, 30 cái (Sectional Matrix)
№ 1.098S

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ, 30 cái (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix, Small with Ledge
  • 20Sectional Matrix, Small
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng, 30 cái (Sectional Matrix)
№ 1.198

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng, 30 cái (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 3Sectional Matrix, Small with Ledge
  • 10Sectional Matrix, Small
  • 3Sectional Matrix, Large with Ledge
  • 5Sectional Matrix, Large
  • 4Sectional Matrix, Medium with Ledge
  • 5Sectional Matrix, Medium
  • 5Sectional Ring
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng, 50 cái (Sectional Matrix)
№ 1.298

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng, 50 cái (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 5Sectional Matrix, Small with Ledge
  • 15Sectional Matrix, Small
  • 5Sectional Matrix, Large with Ledge
  • 10Sectional Matrix, Large
  • 5Sectional Matrix, Medium with Ledge
  • 10Sectional Matrix, Medium
  • 1Delta Ring 1.299
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng và vòng Delta, 100 cái (Sectional Matrix)
№ 1.398

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ kèm vòng và vòng Delta, 100 cái (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix, Small with Ledge
  • 20Sectional Matrix, Small
  • 10Sectional Matrix, Large with Ledge
  • 20Sectional Matrix, Large
  • 10Sectional Matrix, Medium with Ledge
  • 30Sectional Matrix, Medium
  • 5Sectional Ring
  • 1Delta Ring 1.299
1

Vui lòng chọn độ dày

MỚIBộ kitB
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, bộ (Sectional Matrix)
№ 1.098B

Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, bộ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix B-series, Small
  • 10Sectional Matrix B-series, Medium
  • 10Sectional Matrix B-series, Large
1

Vui lòng chọn độ dày

MỚIBộ kitB
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ 130 cái kèm vòng NiTi (Sectional Matrix)
№ 1.598

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ 130 cái kèm vòng NiTi (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix B-series, Small
  • 10Sectional Matrix B-series, Medium
  • 10Sectional Matrix B-series, Large
  • 5Sectional Ring
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kitDC
Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, bộ (Sectional Matrix)
№ 1.098DC

Khuôn trám từng phần định hình kim loại hai đường cong, bộ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix DC (Double Curve), Small
  • 10Sectional Matrix DC, Medium
  • 10Sectional Matrix DC, Large
1

Vui lòng chọn độ dày

Bộ kitTI
Khuôn trám từng phần định hình titan, bộ (Sectional Matrix)
№ 1.098T

Khuôn trám từng phần định hình titan, bộ (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 10Sectional Matrix Titanium, Small
  • 10Sectional Matrix Titanium, Medium
  • 10Sectional Matrix Titanium, Large
1
Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)
№ 1.1972

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, nhỏ (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 30Sectional Matrix, Small (wider)
1
Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)
№ 1.1976

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, vừa (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 30Sectional Matrix, Medium (wider)
1
Bộ kit
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)
№ 1.1973

Khuôn trám từng phần định hình kim loại, lớn (rộng, bộ hỗn hợp 30 cái) (Sectional Matrix)

Khuôn kim loại từng phần (sectional metal matrices) dùng để tách các bề mặt tiếp cận (approximal surfaces) của các răng lân cận trong phục hồi Loại II (Class II). Tất cả các khuôn đều có dạng khối, lõm, được tạo hình từ loại thép chống ăn mòn đặc biệt. Khuôn mỏng thuận tiện để phục hồi các tổn thương nhỏ, khuôn dày dùng để phục hồi các xoang sâu lớn có tổn thương ở vùng dưới nướu (subgingival). Khuôn dày giữ dáng tốt, trong một số trường hợp cho phép không cần dùng nêm (wedge). Khuôn cứng dễ đưa vào hơn, tuy nhiên việc điều chỉnh chúng để tạo điểm tiếp xúc (contact point) khó khăn hơn. 1. Sau khi xử lý xoang răng, đặt khuôn (khuyến nghị đặt cạnh đáy rộng xuống dưới) và nêm vào khoảng gian răng. 2. Dùng kìm № 1.099-1, banh vòng № 1.099 bên ngoài khoang miệng, tránh banh quá mức các chân vòng (tines). 3. Đặt vòng lên khuôn và tiến hành phục hồi răng. Khác với khuôn từng phần tiêu chuẩn, các mép trên của khuôn dòng “B” được thiết kế theo các múi (cusps) có trên răng, nhờ đó loại bỏ được công đoạn “mài chỉnh” miếng trám sau khi tháo khuôn. Khuôn được đặt tương tự như khuôn từng phần tiêu chuẩn — được ép giữ bằng nêm và cố định bằng vòng.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Thành phần bộ sản phẩm
  • 30Sectional Matrix, Large (wider)
1
phone_callbackLiên hệ