Trang web Việt Nam sắp ra mắt — công ty tại Việt Nam đã được thành lập và chuỗi cung ứng đang được thiết lập. Danh mục sản phẩm đã có sẵn để xem.
verified_user 25 Năm Sản Xuất Xuất Sắc

Hệ Thống Khuôn Trám:
Sự Hoàn Hảo Về Giải Phẫu

Được thiết kế để tái tạo cấu trúc răng tự nhiên với độ chính xác lâm sàng.
Từ khuôn trám sectional đến hệ thống OVERMAT.

Vòng khuôn trám

Vòng kim loại chính xác với lực căng khác nhau cho khuôn trám bám sát hoàn hảo.

Vòng tiêu chuẩn (Ring)
№ 1.099

Vòng tiêu chuẩn (Ring)

Vòng được sản xuất theo 3 loại: № 1.099(5) — vòng tiêu chuẩn (chiều cao chân (tines) 5 mm), № 1.099(4) — vòng thấp (chiều cao chân 4 mm), № 1.099(6) — vòng cao (chiều cao chân 6 mm). Khi đặt hàng, vui lòng ghi rõ chiều cao chân cần thiết. Nếu không ghi rõ chiều cao, đơn hàng sẽ được giao vòng tiêu chuẩn № 1.099(5).

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng có quai giữ (Ring)
№ 1.099A

Vòng có quai giữ (Ring)

Ring № 1.099A có cấu tạo tines giống như ring tiêu chuẩn № 1.099 dùng cho sectional matrix. Vòng (loop) bổ sung trên ring làm cho nó linh hoạt hơn và cho phép làm việc trong dải mở rộng lớn hơn mà không làm tăng khoảng cách tồn dư giữa các tines sau khi sử dụng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng tiêu chuẩn có vỏ bọc silicon bảo vệ (Ring)
№ 1.099c

Vòng tiêu chuẩn có vỏ bọc silicon bảo vệ (Ring)

Có vỏ bọc silicon bảo vệ, hấp tiệt trùng được (autoclavable).

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng phẳng (Flat Ring)
№ 1.199

Vòng phẳng (Flat Ring)

Vòng có chân dẹt (flat tines) — vòng dẹt — được khuyến nghị khi có tổn thương lớn ở vùng điểm tiếp xúc (contact point).

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng Delta (Ring)
№ 1.299

Vòng Delta (Ring)

Các tines kép của Delta ring phù hợp để lắp các fixing wedge và add-on wedge.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng MD (Ring)
№ 1.167

Vòng MD (Ring)

Các tines của MD ring mang lại vị trí đặt ổn định nhất với đủ không gian cho wedge.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng D (Ring)
№ 1.166

Vòng D (Ring)

Các tines của D ring cong vào trong để cố định matrix ở mặt distal của răng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng M (Ring)
№ 1.177

Vòng M (Ring)

Các tines của M ring cong ra ngoài để cố định matrix ở mặt mesial của răng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng cho khuôn trám yên ngựa (Ring)
№ 1.033

Vòng cho khuôn trám yên ngựa (Ring)

Chọn matrix có chiều dài phù hợp và, bên ngoài khoang miệng, luồn các ngạnh (tine) của springclip vào các ống nhỏ ở mép matrix. Lắp với ring: chọn matrix có chiều dài phù hợp và kết nối nó với ring bên ngoài khoang miệng. Dùng forceps (xem trang 25 của Catalogue) để lắp hệ thống lên răng. Khi thao tác với ring cần: 1) trước khi bắt đầu, đảm bảo bề mặt ring không có vết gỉ và không có dấu hiệu hư hại tính toàn vẹn của ring; 2) thực hiện mọi thao tác mở ring bên ngoài khoang miệng bệnh nhân; 3) tránh mở ring quá nhanh; 4) không mở các ngạnh ring rộng quá 10-12 mm.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng (Ring)
№ 1.033A

Vòng (Ring)

Ring № 1.033A có cấu tạo tines giống như ring tiêu chuẩn № 1.033 dùng cho saddle matrix. Vòng (loop) bổ sung trên ring làm cho nó linh hoạt hơn và cho phép làm việc trong dải mở rộng lớn hơn mà không làm tăng khoảng cách tồn dư giữa các tines sau khi sử dụng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng (Ring)
№ 1.033c

Vòng (Ring)

Có vỏ bọc silicon bảo vệ, hấp tiệt trùng được (autoclavable).

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng cho khuôn trám có lỗ (Ring)
№ 1.022

Vòng cho khuôn trám có lỗ (Ring)

Khuôn có lỗ (perforated) dày 50 μm. Thông thường, việc kết nối bộ giữ khuôn (matrix holder) với khuôn được thực hiện bên ngoài khoang miệng: các phần tử làm việc được đưa vào những lỗ mà khi đặt khuôn lên răng sẽ nằm gần như trên cùng một đường với khoảng gian răng (interdental space). Các phần tử làm việc của bộ giữ khuôn trông giống như càng cua: chúng được đưa vào các lỗ ở rìa khuôn và, khi khép lại ở phía đối diện với điểm tiếp xúc (contact point) đang phục hồi, sẽ cố định khuôn. Các chân (tines) của vòng №1.022 và của các bộ cố định (fixators) được mài mỏng để dễ đưa vào khoảng gian răng nhất.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng Slot (Ring)
№ 1.044

Vòng Slot (Ring)

Đưa hai đầu của khuôn Pony vào các rãnh trên chân (tines) của vòng hoặc của bộ cố định Slot (Slot fixator). Chọn chiều dài vòng khuôn (loop) sao cho có thể ôm khoảng 3/4 chu vi của răng đang phục hồi; có thể điều chỉnh chiều dài vòng khuôn bằng cách di chuyển hai đầu khuôn trong các rãnh của chân. Sau khi điều chỉnh, bẻ cong mép khuôn và đặt hệ thống lên răng bằng kìm (xem trang 25 của Catalog). LƯU Ý! Khi làm việc với vòng cần: 1) trước khi bắt đầu, đảm bảo trên bề mặt vòng không có dấu vết gỉ sét và không có dấu hiệu hư hại tính toàn vẹn của vòng; 2) thực hiện mọi thao tác banh vòng bên ngoài khoang miệng của bệnh nhân; 3) tránh banh vòng đột ngột; 4) không banh các chân vòng ra xa quá 10–12 mm.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng NiTi, cho răng cối lớn (Ring)
№ 2.167M

Vòng NiTi, cho răng cối lớn (Ring)

Vòng giữ matrix bằng nitinol (hợp kim nickel-titanium, NiTi) dùng cho răng hàm lớn (molar). Trở lại hình dạng ban đầu sau mỗi lần banh rộng và duy trì lực kẹp cao trong suốt vòng đời sử dụng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng NiTi, cho răng cối nhỏ (Ring)
№ 2.167P

Vòng NiTi, cho răng cối nhỏ (Ring)

Vòng giữ matrix bằng nitinol (hợp kim nickel-titanium, NiTi) dùng cho răng hàm nhỏ (premolar). Trở lại hình dạng ban đầu sau mỗi lần banh rộng và duy trì lực kẹp cao trong suốt vòng đời sử dụng.

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
Vòng cố định Elliot, MD (Elliot Ring)
№ 2.215

Vòng cố định Elliot, MD (Elliot Ring)

Vòng cố định “Elliot” kiểu “MD” dùng cho matrix phân đoạn (sectional).

📦 1 cái.

Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

1
phone_callbackLiên hệ