MỚIKhuôn trám răng trước
Khuôn trám răng trước Bow (Matrix)
1.951MỚIKhuôn trám răng trước
Khuôn trám răng trước Bow (Matrix)
1.952MỚIKhuôn trám răng trước
Khuôn trám răng trước Bow (Matrix)
1.953MỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, nhỏ, 4,5 mm (Lug)
1.351TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, vừa, 5,5 mm (Lug)
1.352TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, lớn, 6,5 mm (Lug)
1.353TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, nhỏ, 4,0 mm (Lug)
2.351TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, vừa, 5,1 mm (Lug)
2.352TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, lớn, 6,0 mm (Lug)
2.353TMỚIKhuôn trám có mẩu (Lug)
Khuôn trám có mẩu titan, lớn, 7,6 mm (Lug)
1.353LTMỚIKhuôn trám răng sữa
Chụp răng trong suốt cho răng sữa
1.912MỚIChêm nêm và phụ kiện
Nêm cố định tự thích ứng (Self-Adapting)
1.874MỚIChêm nêm và phụ kiện
Nêm cố định tự thích ứng (Self-Adapting)
1.875MỚIChêm nêm và phụ kiện
Nêm cố định tự thích ứng (Self-Adapting)
1.876MỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø8 mm, thô (bố trí hạt mài mặt sau)
1.611оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø12 mm, thô (bố trí hạt mài mặt sau)
1.621оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Bộ dải mài kẽ có tay cầm (Interproximal Kit)
4.379MỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Bộ dụng cụ kẽ răng Arc (Interproximal Kit)
1.379MỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø8 mm, trung bình (bố trí hạt mài mặt sau)
1.612оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø8 mm, mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.613оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø8 mm, siêu mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.614оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø12 mm, trung bình (bố trí hạt mài mặt sau)
1.622оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø12 mm, mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.623оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø12 mm, siêu mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.624оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø14 mm, thô (bố trí hạt mài mặt sau)
1.631оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø14 mm, trung bình (bố trí hạt mài mặt sau)
1.632оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø14 mm, mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.633оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng gắn trục, Ø14 mm, siêu mịn (bố trí hạt mài mặt sau)
1.634оMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng. Dòng Gold Ocher, để mài thô (gross reduction)
1.731BRMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng. Dòng Gold Ocher, để tạo hình
1.732PEMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng. Dòng Gold Ocher, để hoàn tất
1.733SMỚIĐánh bóng & Hoàn thiện
Đĩa đánh bóng. Dòng Gold Ocher, để đánh bóng
1.734LSMỚIKẹp đê cao su
Kẹp đê cao su cho răng trước (Anterior Clamp)
9MMỚIKẹp đê cao su
Kẹp đê cao su cho răng trước (Anterior Clamp)
9TMỚIKẹp đê cao su
Kẹp đê cao su cho răng cối nhỏ (Premolar Clamp)
1TMỚIKẹp đê cao su
Kẹp đê cao su cho răng cối nhỏ (Premolar Clamp)
2ATMỚIKẹp đê cao su
Kẹp đê cao su cho răng cối nhỏ (Premolar Clamp)
2TMỚIKẹp đê cao su
Cán gương, titan (Mirror Handle)
1.100ТMỚIsectional
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, nhỏ (Sectional Matrix)
1.0972BMỚIsectional
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, vừa (Sectional Matrix)
1.0976BMỚIsectional
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, lớn (Sectional Matrix)
1.0973BMỚIsectional
Khuôn trám từng phần định hình kim loại B-series, bộ (Sectional Matrix)
1.098BMỚIsectional
Khuôn trám từng phần định hình kim loại, bộ 130 cái kèm vòng NiTi (Sectional Matrix)
1.598