
Kẹp đê cao su và dụng cụ
Kẹp đê cao su thép không gỉ chất lượng cao với bộ nhớ hình dạng hoàn hảo. Có sẵn phiên bản tiêu chuẩn và màu đen (chống phản sáng).
Kẹp gắp & Đục lỗ

Kềm căng đê cao su (Rubber Dam Forceps)
Kìm đặt đê cao su (rubber dam placement forceps). Được chế tạo từ thép chất lượng cao, cầm vừa tay và giữ chắc chắn bất kỳ kẹp (clamp) nào ở trạng thái căng. Hoạt động theo nguyên lý kìm ống lồng (telescopic forceps) — hai má kìm (jaws) mở ra khi bóp tay cầm. Các gai giữ (retention spikes) trên đầu má được đưa vào các lỗ trên kẹp, và kìm được khóa ở trạng thái banh. Khung chặn (stop frame) trượt tự do dọc theo tay cầm giữa chỗ uốn cong và vít cố định trung tâm (central locking screw), giúp giảm bớt sức lực khi đặt kẹp.
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Kềm căng đê cao su (Rubber Dam Forceps)
Kìm đặt đê cao su (rubber dam placement forceps). Được chế tạo từ thép chất lượng cao, cầm vừa tay và giữ chắc chắn bất kỳ kẹp (clamp) nào ở trạng thái căng. Hoạt động theo nguyên lý kìm ống lồng (telescopic forceps) — hai má kìm (jaws) mở ra khi bóp tay cầm. Các gai giữ (retention spikes) trên đầu má được đưa vào các lỗ trên kẹp, và kìm được khóa ở trạng thái banh. Khung chặn (stop frame) trượt tự do dọc theo tay cầm giữa chỗ uốn cong và vít cố định trung tâm (central locking screw), giúp giảm bớt sức lực khi đặt kẹp.
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Kềm căng đê cao su (Rubber Dam Forceps)
Kìm đặt đê cao su (rubber dam placement forceps). Được chế tạo từ thép chất lượng cao, cầm vừa tay và giữ chắc chắn bất kỳ kẹp (clamp) nào ở trạng thái căng. Hoạt động theo nguyên lý kìm ống lồng (telescopic forceps) — hai má kìm (jaws) mở ra khi bóp tay cầm. Các gai giữ (retention spikes) trên đầu má được đưa vào các lỗ trên kẹp, và kìm được khóa ở trạng thái banh. Khung chặn (stop frame) trượt tự do dọc theo tay cầm giữa chỗ uốn cong và vít cố định trung tâm (central locking screw), giúp giảm bớt sức lực khi đặt kẹp.
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Kềm bấm lỗ đê (Rubber Dam Punch)
5 vị trí lỗ, đường kính từ 1 đến 2 mm.
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần
Khung đê cao su

Khung đê cao su, 96×73 mm (Rubber Dam Frame)
Khung đê cao su. Các vít trên khung № 3.401B, 3.402B và 3.403B dùng để cố định chỉ an toàn (safety floss) khi đặt kẹp (clamp) vào rãnh nướu (gingival sulcus).
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Khung đê cao su, có kẹp chỉ, 93×91 mm (Rubber Dam Frame)
Khung đê cao su. Các vít trên khung № 3.401B, 3.402B và 3.403B dùng để cố định chỉ an toàn (safety floss) khi đặt kẹp (clamp) vào rãnh nướu (gingival sulcus).
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Khung đê cao su, có kẹp chỉ, 110×100 mm (Rubber Dam Frame)
Khung đê cao su. Các vít trên khung № 3.401B, 3.402B và 3.403B dùng để cố định chỉ an toàn (safety floss) khi đặt kẹp (clamp) vào rãnh nướu (gingival sulcus).
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần

Khung đê cao su, có kẹp chỉ, 128×125 mm (Rubber Dam Frame)
Khung đê cao su. Các vít trên khung № 3.401B, 3.402B và 3.403B dùng để cố định chỉ an toàn (safety floss) khi đặt kẹp (clamp) vào rãnh nướu (gingival sulcus).
📦 1 cái.
Đặt hàng từ Nga — 4–6 tuần